sea mile

/'si:mail/
Học thuật
Thân thiện
sea mile

A sailor measures a distance of one sea mile on a nautical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hải lý, dặm biển: Một đơn vị đo chiều dài được sử dụng trong hàng hải hàng không, tương đương với một phút cung của vĩ độ (khoảng 1,852 mét). Đây đơn vị tiêu chuẩn quốc tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship was traveling at a speed of 15 sea miles per hour. (Con tàu đang di chuyển với tốc độ 15 hải lý mỗi giờ.)
    • The distance between the two ports is approximately 120 sea miles. (Khoảng cách giữa hai cảng vào khoảng 120 hải lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "International sea mile": Hải lý quốc tế, đơn vị chuẩn được định nghĩa chính xác 1,852 mét.
    • All modern nautical charts use the international sea mile. (Tất cả các hải đồ hiện đại đều sử dụng hải lý quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Nautical mile (n): Hải lý. Đây thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn với "sea mile".

    • The aircraft's altitude was measured in nautical miles. (Độ cao của máy bay được đo bằng hải lý.)
  • Knot (n): Hải lý trên giờ, đơn vị đo tốc độ.

    • A speed of one knot equals one sea mile per hour. (Tốc độ một nút tương đương với một hải lý mỗi giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nautical mile: Hải lý (từ đồng nghĩa chính xác phổ biến).
  • Admiralty mile: Dặm hải quân (một tên gọi khác, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử của Hải quân Anh).
Lưu ý
  • "Sea mile" đôi khi có thể đề cập đến một đơn vị đo lường của Anh (tương đương 6,080 feet hoặc 1,853.184 mét), khác biệt nhỏ so với hải lý quốc tế tiêu chuẩn (1,852 mét). Tuy nhiên, trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, được hiểu "nautical mile" (hải lý).
sea mile

A sailor measures a distance of one sea mile on a nautical chart.

danh từ
  1. dặm biển, hải lý

Từ đồng nghĩa